point source

point source

A single factory smokestack is a classic point source of air pollution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn điểm: "point source" một nguồn tập trung (đặc biệt bức xạ hoặc ô nhiễm) bị giới hạn về mặt không gian, nghĩa phát ra từ một vị trí cụ thể, nhỏ có thể xác định rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A factory chimney is a classic example of a point source of air pollution. (Một ống khói nhà máy dụ điển hình về một nguồn điểm gây ô nhiễm không khí.)
    • Scientists used a point source of radiation to calibrate the equipment. (Các nhà khoa học đã sử dụng một nguồn điểm bức xạ để hiệu chỉnh thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point source pollution": ô nhiễm nguồn điểm, chỉ ô nhiễm từ một nguồn cụ thể, dễ xác định.

    • Point source pollution is easier to regulate than nonpoint source pollution. (Ô nhiễm nguồn điểm dễ kiểm soát hơn ô nhiễm nguồn không điểm.)
  • "point source emission": phát thải từ nguồn điểm.

    • The factory must reduce its point source emissions to meet environmental standards. (Nhà máy phải giảm phát thải từ nguồn điểm để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonpoint source (n): nguồn không điểm, chỉ ô nhiễm từ nhiều nguồn phân tán, khó xác định.
    • Agricultural runoff is a major nonpoint source of water pollution. (Nước chảy tràn từ nông nghiệp một nguồn không điểm lớn gây ô nhiễm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentrated source: nguồn tập trung.
  • Localized source: nguồn cục bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "point source".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "point source".